tính chuyện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dự định, có ý định làm một việc gì đó: "tính chuyện" chỉ hành động suy nghĩ, lên kế hoạch hoặc quyết định thực hiện một hành động hoặc thay đổi nào đó trong tương lai, thường là khi gặp một tình huống cụ thể.
- Suy tính, toan tính: "tính chuyện" cũng có nghĩa là cân nhắc, tính toán các khả năng để đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- (Khi gặp khó khăn, anh ấy đã có ý định từ bỏ.)
- (Cô ấy đang lên kế hoạch chuyển nhà do có công việc mới.)
- (Anh ta dự định trở nên giàu có thông qua đầu tư chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính chuyện xa": dự định cho tương lai lâu dài.
- Họ tính chuyện xa khi mua nhà ở vùng ngoại ô. (Họ có kế hoạch dài hạn khi mua nhà ở vùng ngoại ô.)
"tính chuyện đời": suy tính về cuộc sống, vận mệnh.
- Sau biến cố, ông ấy bắt đầu tính chuyện đời một cách nghiêm túc. (Sau biến cố, ông ấy bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Tính (động từ): suy nghĩ, dự định.
- Tôi tính đi du lịch vào cuối tuần. (Tôi dự định đi du lịch vào cuối tuần.)
Chuyện (danh từ): việc, sự kiện.
- Chuyện này khó giải quyết. (Việc này khó giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Dự định: kế hoạch, ý định làm gì.
- Toan tính: suy tính, có ý đồ.
- Liệu chừng: cân nhắc, tính toán cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
Tính chuyện hơn thiệt: suy tính về lợi ích cá nhân, so đo được mất.
- Anh ấy luôn tính chuyện hơn thiệt trong mọi việc. (Anh ấy luôn so đo lợi hại trong mọi việc.)
Tính chuyện trước sau: suy nghĩ kỹ lưỡng từ đầu đến cuối.
- Trước khi quyết định, cô ấy tính chuyện trước sau rất cẩn thận. (Trước khi quyết định, cô ấy suy nghĩ kỹ lưỡng mọi mặt.)